communiqué
UK/kəˌmjuːnɪˈkeɪ/
giọng máy của trình duyệt
communiqué nghĩa là thông cáo, thông báo.
Nghĩa của communiqué
Danh từ
- Thông cáo.
- a joint communiquéthông cáo chung
Dạng từ của communiqué
| Số nhiều | communiqués |
Câu hỏi thường gặp
communiqué nghĩa là gì?
communiqué (danh từ) nghĩa là thông cáo, thông báo.
communiqué phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của communiqué: giọng Anh (UK) /kəˌmjuːnɪˈkeɪ/.