TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

communion

UK/kəˈmjuːnjən/ US/kəˈmjuːnjən/ giọng máy của trình duyệt

communion nghĩa là sự cùng chia sẻ, sự giao thiệp, sự liên lạc.

Nghĩa của communion

Danh từ

  1. Sự cùng chia sẻ.
  2. Sự giao thiệp, sự liên lạc; quan hệ; sự cảm thông.
    • to hold communion withcó quan hệ với
  3. Nhóm đạo (nhóm người cùng chung một tín ngưỡng).
    • the communion of the faithfulnhóm những người sùng tín
  4. Lễ ban Thánh Thể.
    • to take Communionchịu lễ ban Thánh Thể

Dạng từ của communion

Số nhiềucommunions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với communion

Đồng nghĩa

Họ từ của communion

Câu hỏi thường gặp

communion nghĩa là gì?

communion (danh từ) nghĩa là sự cùng chia sẻ, sự giao thiệp, sự liên lạc.

communion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của communion: giọng Anh (UK) /kəˈmjuːnjən/, giọng Mỹ (US) /kəˈmjuːnjən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.