TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

communistic

giọng máy của trình duyệt

communistic nghĩa là Communist.

Nghĩa của communistic

Tính từ

  1. Như Communist.
  2. Thuộc Công xã Pa-ri; ủng hộ Công xã Pa-ri.

Dạng từ của communistic

So sánh hơnmore communistic
So sánh nhấtmost communistic

Họ từ của communistic

Câu hỏi thường gặp

communistic nghĩa là gì?

communistic (tính từ) nghĩa là Communist.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.