communistic
giọng máy của trình duyệt
communistic nghĩa là Communist.
Nghĩa của communistic
Tính từ
- Như Communist.
- Thuộc Công xã Pa-ri; ủng hộ Công xã Pa-ri.
Dạng từ của communistic
| So sánh hơn | more communistic |
| So sánh nhất | most communistic |
Họ từ của communistic
Câu hỏi thường gặp
communistic nghĩa là gì?
communistic (tính từ) nghĩa là Communist.