TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

communitarianism

US/kə.ˌmjuː.nə.ˈtɛr.i.ə.ˌnɪ.zᵊm/ giọng máy của trình duyệt

communitarianism nghĩa là cộng đồng luận.

Nghĩa của communitarianism

Danh từ

  1. Cộng đồng luận.

Dạng từ của communitarianism

Số nhiềucommunitarianisms

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với communitarianism

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

communitarianism nghĩa là gì?

communitarianism (danh từ) nghĩa là cộng đồng luận.

communitarianism phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của communitarianism: giọng Mỹ (US) /kə.ˌmjuː.nə.ˈtɛr.i.ə.ˌnɪ.zᵊm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.