TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

community singing

giọng máy của trình duyệt

community singing nghĩa là đồng ca, sự hát tập thể.

Nghĩa của community singing

Cụm từ

  1. Đồng ca, sự hát tập thể.

Câu hỏi thường gặp

community singing nghĩa là gì?

community singing (cụm từ) nghĩa là đồng ca, sự hát tập thể.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.