communization
giọng máy của trình duyệt
communization nghĩa là Xem communize.
Nghĩa của communization
Danh từ
- Xem communize
Dạng từ của communization
| Số nhiều | communizations |
Câu hỏi thường gặp
communization nghĩa là gì?
communization (danh từ) nghĩa là Xem communize.