TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

commutating device

US/ˈkɑːm.jə.ˌteɪ.tiɳ dɪ.ˈvɑɪs/ giọng máy của trình duyệt

commutating device nghĩa là thiết bị chuyển mạch.

Nghĩa của commutating device

Danh từ

  1. Tech Thiết bị chuyển mạch.

Câu hỏi thường gặp

commutating device nghĩa là gì?

commutating device (danh từ) nghĩa là thiết bị chuyển mạch.

commutating device phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của commutating device: giọng Mỹ (US) /ˈkɑːm.jə.ˌteɪ.tiɳ dɪ.ˈvɑɪs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.