commutation
UK/kɒmjuːˈteɪʃən/
giọng máy của trình duyệt
commutation nghĩa là sự thay thế, sự giao hoán, tiền thế.
Nghĩa của commutation
Danh từ
- Sự thay thế, sự thay đổi cho nhau, sự giao hoán.
- Tiền thế (để thế vào hiện vật...).
- Pháp lý Sự giảm (hình phạt).
- Điện học Sự đảo mạch.
- sparkless commutationsự đảo mạch không tia điện
Dạng từ của commutation
| Số nhiều | commutations |
Họ từ của commutation
Câu hỏi thường gặp
commutation nghĩa là gì?
commutation (danh từ) nghĩa là sự thay thế, sự giao hoán, tiền thế.
commutation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của commutation: giọng Anh (UK) /kɒmjuːˈteɪʃən/.