TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

compactor

UK/kɒmˈpæktə/ US/kɑmˈpæktɚ/ giọng máy của trình duyệt

compactor nghĩa là bộ ép, bộ nén.

Nghĩa của compactor

Danh từ

  1. Tech Bộ ép, bộ nén.

Dạng từ của compactor

Số nhiềucompactors

Câu hỏi thường gặp

compactor nghĩa là gì?

compactor (danh từ) nghĩa là bộ ép, bộ nén.

compactor phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của compactor: giọng Anh (UK) /kɒmˈpæktə/, giọng Mỹ (US) /kɑmˈpæktɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.