TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

companding

UK/kəmˈpæn.dɪŋ/ US/kəmˈpæn.dɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

companding nghĩa là Ép-giãn (d).

Nghĩa của companding

Tính từ

  1. Tech Ép-giãn (d).

Dạng từ của companding

Số nhiềucompandings

Câu hỏi thường gặp

companding nghĩa là gì?

companding (tính từ) nghĩa là Ép-giãn (d).

companding phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của companding: giọng Anh (UK) /kəmˈpæn.dɪŋ/, giọng Mỹ (US) /kəmˈpæn.dɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.