compandor
giọng máy của trình duyệt
compandor nghĩa là Bộ ép-giãn.
Nghĩa của compandor
Danh từ
- Tech Bộ ép-giãn.
Dạng từ của compandor
| Số nhiều | compandors |
Câu hỏi thường gặp
compandor nghĩa là gì?
compandor (danh từ) nghĩa là Bộ ép-giãn.