company bargaining
US/ ˈbɑːr.ɡə.niɳ/
giọng máy của trình duyệt
company bargaining nghĩa là đàm phán công ty.
Nghĩa của company bargaining
Danh từ
- Kinh tế học Đàm phán công ty.
Câu hỏi thường gặp
company bargaining nghĩa là gì?
company bargaining (danh từ) nghĩa là đàm phán công ty.
company bargaining phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của company bargaining: giọng Mỹ (US) / ˈbɑːr.ɡə.niɳ/.