TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

company bargaining

US/ ˈbɑːr.ɡə.niɳ/ giọng máy của trình duyệt

company bargaining nghĩa là đàm phán công ty.

Nghĩa của company bargaining

Danh từ

  1. Kinh tế học Đàm phán công ty.

Câu hỏi thường gặp

company bargaining nghĩa là gì?

company bargaining (danh từ) nghĩa là đàm phán công ty.

company bargaining phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của company bargaining: giọng Mỹ (US) / ˈbɑːr.ɡə.niɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.