TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

company director

US/ də.ˈrɛk.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

company director nghĩa là giám đốc công ty.

Nghĩa của company director

Danh từ

  1. Kinh tế học Giám đốc công ty.

Câu hỏi thường gặp

company director nghĩa là gì?

company director (danh từ) nghĩa là giám đốc công ty.

company director phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của company director: giọng Mỹ (US) / də.ˈrɛk.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.