comparator
UK/kəmˈpa.ɹə.tə(ɹ)/
US/kəmˈpæ.ɹə.təɹ/
giọng máy của trình duyệt
comparator nghĩa là mạch so, bộ so.
Nghĩa của comparator
Danh từ
- Tech Mạch so (sánh); bộ so (sánh).
Dạng từ của comparator
| Số nhiều | comparators |
Họ từ của comparator
Câu hỏi thường gặp
comparator nghĩa là gì?
comparator (danh từ) nghĩa là mạch so, bộ so.
comparator phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của comparator: giọng Anh (UK) /kəmˈpa.ɹə.tə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /kəmˈpæ.ɹə.təɹ/.