compare
Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/kəmˈpɛə/
US/kəmˈpɛɚ/
giọng máy của trình duyệt
compare nghĩa là so, đối chiếu, so sánh, sự so sánh.
Nghĩa của compare
Ngoại động từ
- + with So, đối chiếu.
- to compare the orginal with the copyso nguyên bản với bản sao
- + to So sánh.
- poets often compare sleep to deathcác nhà thơ thường so sánh giấc ngủ với cái chết
- Ngôn ngữ học Tạo cấp so sánh (của tính từ, phó từ).
Nội động từ
- Có thể so sánh được.
- no work can compare with itkhông tác phẩm nào có thể so sánh được với nó
Danh từ
- Từ cổ,nghĩa cổ Sự so sánh.
- beyond (without, past) comparekhông thể so sánh được, không thể bì được
Dạng từ của compare
| Ngôi thứ ba số ít | compares |
| Hiện tại phân từ (-ing) | comparing |
| Quá khứ phân từ | compared |
| Quá khứ | compared |
| Số nhiều | compares |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với compare
Đồng nghĩa
Họ từ của compare
Cụm từ, thành ngữ với compare
- to compare notes — Trao đổi nhận xét, trao đổi ý kiến.
Câu ví dụ với compare
- Let's compare his work with hers. Hãy so sánh công việc của anh ta với cô ta.
- Don't compare me to Tom, please. Xin đừng so sánh tôi với Tom.
- Compared with yours, my car is small. So với chiếc xe của anh, xe tôi nhỏ hơn.
- Compared to our grandparents, we don't lack anything today. So với các cụ ngày xưa, chúng ta không thiếu thốn gì cả.
- The situation has improved considerably compared with what it was. Tình huống đã được cải thiện đáng kể so với trước đây.
- Compared to a colour print, a monochrome print is cheaper. In đen trắng rẻ hơn in màu.
- Do you wear different styles of clothes now compared to 10 years ago? Phong cách quần áo bạn mặc bây giờ có khác biệt so với 10 năm trước không?
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
compare nghĩa là gì?
compare (ngoại động từ, nội động từ, danh từ) nghĩa là so, đối chiếu, so sánh, sự so sánh.
compare phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của compare: giọng Anh (UK) /kəmˈpɛə/, giọng Mỹ (US) /kəmˈpɛɚ/.