TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

compare

Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/kəmˈpɛə/ US/kəmˈpɛɚ/ giọng máy của trình duyệt

compare nghĩa là so, đối chiếu, so sánh, sự so sánh.

Nghĩa của compare

Ngoại động từ

  1. + with So, đối chiếu.
    • to compare the orginal with the copyso nguyên bản với bản sao
  2. + to So sánh.
    • poets often compare sleep to deathcác nhà thơ thường so sánh giấc ngủ với cái chết
  3. Ngôn ngữ học Tạo cấp so sánh (của tính từ, phó từ).

Nội động từ

  1. Có thể so sánh được.
    • no work can compare with itkhông tác phẩm nào có thể so sánh được với nó

Danh từ

  1. Từ cổ,nghĩa cổ Sự so sánh.
    • beyond (without, past) comparekhông thể so sánh được, không thể bì được

Dạng từ của compare

Ngôi thứ ba số ítcompares
Hiện tại phân từ (-ing)comparing
Quá khứ phân từcompared
Quá khứcompared
Số nhiềucompares

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với compare

Đồng nghĩa

Họ từ của compare

Cụm từ, thành ngữ với compare

  • to compare notes — Trao đổi nhận xét, trao đổi ý kiến.

Câu ví dụ với compare

  • Let's compare his work with hers. Hãy so sánh công việc của anh ta với cô ta.
  • Don't compare me to Tom, please. Xin đừng so sánh tôi với Tom.
  • Compared with yours, my car is small. So với chiếc xe của anh, xe tôi nhỏ hơn.
  • Compared to our grandparents, we don't lack anything today. So với các cụ ngày xưa, chúng ta không thiếu thốn gì cả.
  • The situation has improved considerably compared with what it was. Tình huống đã được cải thiện đáng kể so với trước đây.
  • Compared to a colour print, a monochrome print is cheaper. In đen trắng rẻ hơn in màu.
  • Do you wear different styles of clothes now compared to 10 years ago? Phong cách quần áo bạn mặc bây giờ có khác biệt so với 10 năm trước không?

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

compare nghĩa là gì?

compare (ngoại động từ, nội động từ, danh từ) nghĩa là so, đối chiếu, so sánh, sự so sánh.

compare phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của compare: giọng Anh (UK) /kəmˈpɛə/, giọng Mỹ (US) /kəmˈpɛɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.