compare notes
giọng máy của trình duyệt
compare notes nghĩa là trao đổi nhận xét, trao đổi ý kiến.
Nghĩa của compare notes
Cụm động từ
- Trao đổi nhận xét, trao đổi ý kiến.
Dạng từ của compare notes
| Ngôi thứ ba số ít | compares notes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | comparing notes |
| Quá khứ phân từ | compared notes |
| Quá khứ | compared notes |
Câu hỏi thường gặp
compare notes nghĩa là gì?
compare notes (cụm động từ) nghĩa là trao đổi nhận xét, trao đổi ý kiến.