TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

compare notes

giọng máy của trình duyệt

compare notes nghĩa là trao đổi nhận xét, trao đổi ý kiến.

Nghĩa của compare notes

Cụm động từ

  1. Trao đổi nhận xét, trao đổi ý kiến.

Dạng từ của compare notes

Ngôi thứ ba số ítcompares notes
Hiện tại phân từ (-ing)comparing notes
Quá khứ phân từcompared notes
Quá khứcompared notes

Câu hỏi thường gặp

compare notes nghĩa là gì?

compare notes (cụm động từ) nghĩa là trao đổi nhận xét, trao đổi ý kiến.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.