TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

comparison

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/kəmˈpæɹ.ɪ.sən/ US/kəmˈpæɹ.ɪ.sən/ giọng máy của trình duyệt

comparison nghĩa là sự so sánh.

Nghĩa của comparison

Danh từ

  1. Sự so sánh.
    • to bear (stand) comparison withcó thể so sánh với
    • beyond all comparisonkhông thể so sánh được, không thể bì được
    • to bring into comparisonđem so sánh

Dạng từ của comparison

Số nhiềucomparisons

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với comparison

Đồng nghĩa

Họ từ của comparison

Cụm từ, thành ngữ với comparison

  • by comparison — Khi so sánh.
  • in comparison with — So với.
  • comparison unit — Đơn vị so sánh.

Câu hỏi thường gặp

comparison nghĩa là gì?

comparison (danh từ) nghĩa là sự so sánh.

comparison phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của comparison: giọng Anh (UK) /kəmˈpæɹ.ɪ.sən/, giọng Mỹ (US) /kəmˈpæɹ.ɪ.sən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.