comparison
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/kəmˈpæɹ.ɪ.sən/
US/kəmˈpæɹ.ɪ.sən/
giọng máy của trình duyệt
comparison nghĩa là sự so sánh.
Nghĩa của comparison
Danh từ
- Sự so sánh.
- to bear (stand) comparison withcó thể so sánh với
- beyond all comparisonkhông thể so sánh được, không thể bì được
- to bring into comparisonđem so sánh
Dạng từ của comparison
| Số nhiều | comparisons |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với comparison
Đồng nghĩa
Họ từ của comparison
Cụm từ, thành ngữ với comparison
- by comparison — Khi so sánh.
- in comparison with — So với.
- comparison unit — Đơn vị so sánh.
Câu hỏi thường gặp
comparison nghĩa là gì?
comparison (danh từ) nghĩa là sự so sánh.
comparison phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của comparison: giọng Anh (UK) /kəmˈpæɹ.ɪ.sən/, giọng Mỹ (US) /kəmˈpæɹ.ɪ.sən/.