comparison unit
US/kəm.ˈpɛr.ə.sən ˈjuː.nət/
giọng máy của trình duyệt
comparison unit nghĩa là đơn vị so sánh.
Nghĩa của comparison unit
Danh từ
- Tech Đơn vị so sánh.
Câu hỏi thường gặp
comparison unit nghĩa là gì?
comparison unit (danh từ) nghĩa là đơn vị so sánh.
comparison unit phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của comparison unit: giọng Mỹ (US) /kəm.ˈpɛr.ə.sən ˈjuː.nət/.