TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

comparison unit

US/kəm.ˈpɛr.ə.sən ˈjuː.nət/ giọng máy của trình duyệt

comparison unit nghĩa là đơn vị so sánh.

Nghĩa của comparison unit

Danh từ

  1. Tech Đơn vị so sánh.

Câu hỏi thường gặp

comparison unit nghĩa là gì?

comparison unit (danh từ) nghĩa là đơn vị so sánh.

comparison unit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của comparison unit: giọng Mỹ (US) /kəm.ˈpɛr.ə.sən ˈjuː.nət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.