TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

compartmental

UK/kɒmpɑːtˈmɛntəl/ US/kɒmpɑːtˈmɛntəl/ giọng máy của trình duyệt

compartmental nghĩa là Xem compartment.

Nghĩa của compartmental

Tính từ

  1. Xem compartment

Câu hỏi thường gặp

compartmental nghĩa là gì?

compartmental (tính từ) nghĩa là Xem compartment.

compartmental phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của compartmental: giọng Anh (UK) /kɒmpɑːtˈmɛntəl/, giọng Mỹ (US) /kɒmpɑːtˈmɛntəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.