compass card
giọng máy của trình duyệt
compass card nghĩa là biểu đồ gió.
Nghĩa của compass card
Danh từ
- nautical Biểu đồ gió.
Dạng từ của compass card
| Số nhiều | compass cards |
Câu hỏi thường gặp
compass card nghĩa là gì?
compass card (danh từ) nghĩa là biểu đồ gió.