TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

compass card

giọng máy của trình duyệt

compass card nghĩa là biểu đồ gió.

Nghĩa của compass card

Danh từ

  1. nautical Biểu đồ gió.

Dạng từ của compass card

Số nhiềucompass cards

Câu hỏi thường gặp

compass card nghĩa là gì?

compass card (danh từ) nghĩa là biểu đồ gió.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.