TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

compassionate allowance

giọng máy của trình duyệt

compassionate allowance nghĩa là Trợ cấp ngoài chế độ.

Nghĩa của compassionate allowance

Cụm từ

  1. Trợ cấp ngoài chế độ.

Câu hỏi thường gặp

compassionate allowance nghĩa là gì?

compassionate allowance (cụm từ) nghĩa là Trợ cấp ngoài chế độ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.