TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

compassionate

UK/kəmˈpæʃənət/ giọng máy của trình duyệt

compassionate nghĩa là thương hại, thương xót.

Nghĩa của compassionate

Tính từ

  1. Thương hại, thương xót, động lòng thương, động lòng trắc ẩn.

Ngoại động từ

  1. Thương hại, thương xót, động lòng thương, động lòng trắc ẩn.

Dạng từ của compassionate

So sánh hơnmore compassionate
So sánh nhấtmost compassionate
Ngôi thứ ba số ítcompassionates
Hiện tại phân từ (-ing)compassionating
Quá khứ phân từcompassionated
Quá khứcompassionated

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với compassionate

Đồng nghĩa

Họ từ của compassionate

Cụm từ, thành ngữ với compassionate

  • compassionate allowance — Trợ cấp ngoài chế độ.
  • compassionate leave — Phép nghỉ cho vì thương tình.

Câu hỏi thường gặp

compassionate nghĩa là gì?

compassionate (tính từ, ngoại động từ) nghĩa là thương hại, thương xót.

compassionate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của compassionate: giọng Anh (UK) /kəmˈpæʃənət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.