TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

compassionateness

US/kəm.ˈpæ.ʃə.nət.nəs/ giọng máy của trình duyệt

compassionateness nghĩa là lòng thương, lòng trắc ẩn.

Nghĩa của compassionateness

Danh từ

  1. Lòng thương, lòng trắc ẩn.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với compassionateness

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

compassionateness nghĩa là gì?

compassionateness (danh từ) nghĩa là lòng thương, lòng trắc ẩn.

compassionateness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của compassionateness: giọng Mỹ (US) /kəm.ˈpæ.ʃə.nət.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.