compatriotism
giọng máy của trình duyệt
compatriotism nghĩa là lòng yêu nước, lòng ái quốc, chủ nghĩa yêu nước, chủ nghĩa ái quốc.
Nghĩa của compatriotism
Danh từ
- Lòng yêu nước, lòng ái quốc.
- Chủ nghĩa yêu nước, chủ nghĩa ái quốc.
Câu hỏi thường gặp
compatriotism nghĩa là gì?
compatriotism (danh từ) nghĩa là lòng yêu nước, lòng ái quốc, chủ nghĩa yêu nước, chủ nghĩa ái quốc.