TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

compendiousness

US/kəm.ˈpɛn.di.əs.nəs/ giọng máy của trình duyệt

compendiousness nghĩa là tính súc tích.

Nghĩa của compendiousness

Danh từ

  1. Tính súc tích.

Câu hỏi thường gặp

compendiousness nghĩa là gì?

compendiousness (danh từ) nghĩa là tính súc tích.

compendiousness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của compendiousness: giọng Mỹ (US) /kəm.ˈpɛn.di.əs.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.