TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

compensation rules

giọng máy của trình duyệt

compensation rules nghĩa là Các quy tắc trả thù lao.

Nghĩa của compensation rules

Danh từ

  1. Kinh tế học Các quy tắc trả thù lao.

Câu hỏi thường gặp

compensation rules nghĩa là gì?

compensation rules (danh từ) nghĩa là Các quy tắc trả thù lao.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.