compensation tests
giọng máy của trình duyệt
compensation tests nghĩa là kiểm nghiệm đền bù.
Nghĩa của compensation tests
Danh từ
- Kinh tế học Kiểm nghiệm đền bù.
Câu hỏi thường gặp
compensation tests nghĩa là gì?
compensation tests (danh từ) nghĩa là kiểm nghiệm đền bù.