TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

completeness check

US/kəm.ˈplit.nəs ˈtʃɛk/ giọng máy của trình duyệt

completeness check nghĩa là Kiểm tra sự hoàn chỉnh.

Nghĩa của completeness check

Danh từ

  1. Tech Kiểm tra sự hoàn chỉnh.

Câu hỏi thường gặp

completeness check nghĩa là gì?

completeness check (danh từ) nghĩa là Kiểm tra sự hoàn chỉnh.

completeness check phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của completeness check: giọng Mỹ (US) /kəm.ˈplit.nəs ˈtʃɛk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.