completeness
US/kəm.ˈplit.nəs/
giọng máy của trình duyệt
completeness nghĩa là tính chất hoàn toàn, tính chất đầy đủ.
Nghĩa của completeness
Danh từ
- Tính chất hoàn toàn, tính chất đầy đủ, tính chất trọn vẹn.
Dạng từ của completeness
| Số nhiều | completenesses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với completeness
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với completeness
- completeness check — Kiểm tra sự hoàn chỉnh.
Câu hỏi thường gặp
completeness nghĩa là gì?
completeness (danh từ) nghĩa là tính chất hoàn toàn, tính chất đầy đủ.
completeness phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của completeness: giọng Mỹ (US) /kəm.ˈplit.nəs/.