TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

completeness

US/kəm.ˈplit.nəs/ giọng máy của trình duyệt

completeness nghĩa là tính chất hoàn toàn, tính chất đầy đủ.

Nghĩa của completeness

Danh từ

  1. Tính chất hoàn toàn, tính chất đầy đủ, tính chất trọn vẹn.

Dạng từ của completeness

Số nhiềucompletenesses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với completeness

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với completeness

  • completeness check — Kiểm tra sự hoàn chỉnh.

Câu hỏi thường gặp

completeness nghĩa là gì?

completeness (danh từ) nghĩa là tính chất hoàn toàn, tính chất đầy đủ.

completeness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của completeness: giọng Mỹ (US) /kəm.ˈplit.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.