completion
UK/kəmˈpliː.ʃən/
US/kəmˈpli.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
completion nghĩa là sự hoàn thành, sự làm xong.
Nghĩa của completion
Danh từ
- Sự hoàn thành, sự làm xong.
- near completionsự gần xong
- Sự làm cho hoàn toàn, sự làm cho đầy đủ.
Dạng từ của completion
| Số nhiều | completions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với completion
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của completion
Cụm từ, thành ngữ với completion
- completion code — Mã hoàn chỉnh.
Câu ví dụ với completion
- This building is near completion. Toà nhà này sắp hoàn thành rồi.
- I listen to my heart, knowing it always leads me toward completion and fulfillment. Tôi lắng nghe trái tim mình, biết rằng trái tim luôn dẫn lối tôi đến sự hoàn thiện và sự thoả mãn.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
completion nghĩa là gì?
completion (danh từ) nghĩa là sự hoàn thành, sự làm xong.
completion phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của completion: giọng Anh (UK) /kəmˈpliː.ʃən/, giọng Mỹ (US) /kəmˈpli.ʃən/.