TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

completion code

US/kəm.ˈpli.ʃən ˈkoʊd/ giọng máy của trình duyệt

completion code nghĩa là mã hoàn chỉnh.

Nghĩa của completion code

Danh từ

  1. Tech Mã hoàn chỉnh.

Câu hỏi thường gặp

completion code nghĩa là gì?

completion code (danh từ) nghĩa là mã hoàn chỉnh.

completion code phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của completion code: giọng Mỹ (US) /kəm.ˈpli.ʃən ˈkoʊd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.