TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

complex

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkɒmplɛks/ US/kɑmˈplɛks/ giọng máy của trình duyệt

complex nghĩa là phức tạp, rắc rối, mớ phức tạp, phức hệ.

Nghĩa của complex

Tính từ

  1. Phức tạp, rắc rối.
    • a complex questionmột vấn đề phức tạp

Danh từ

  1. Mớ phức tạp, phức hệ.
  2. Nhà máy liên hợp; khu công nghiệp liên hợp.
  3. Phức chất

Dạng từ của complex

So sánh hơnmore complex
So sánh nhấtmost complex
Số nhiềucomplexes
Ngôi thứ ba số ítcomplexes
Hiện tại phân từ (-ing)complexing
Quá khứ phân từcomplexed
Quá khứcomplexed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với complex

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của complex

Cụm từ, thành ngữ với complex

  • inferiority complex — (Tâm lý học) Phức cảm tự ti.
  • superiority complex — (Tâm lý học) Phức cảm tự tôn.
  • complex constant — Hằng số tạp.
  • complex ion — Iông tạp.
  • complex number — Số phức.
  • complex permittivity — Hằng số điện môi phức tạp.

Câu ví dụ với complex

  • He has a complex about his weight. Nó luôn luôn lo lắng về sức nặng của cơ thể nó.
  • It's a very complex question. Đó là một câu hỏi phức tạp.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

complex nghĩa là gì?

complex (tính từ, danh từ) nghĩa là phức tạp, rắc rối, mớ phức tạp, phức hệ.

complex phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của complex: giọng Anh (UK) /ˈkɒmplɛks/, giọng Mỹ (US) /kɑmˈplɛks/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.