TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

complex number

giọng máy của trình duyệt

complex number nghĩa là số phức.

Nghĩa của complex number

Danh từ

  1. complex analysis Số phức.

Dạng từ của complex number

Số nhiềucomplex numbers

Câu hỏi thường gặp

complex number nghĩa là gì?

complex number (danh từ) nghĩa là số phức.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.