TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

complicity

US/kəm.ˈplɪ.sə.ti/ giọng máy của trình duyệt

complicity nghĩa là tội a tòng, tội đồng loã.

Nghĩa của complicity

Danh từ

  1. Tội a tòng, tội đồng loã.

Dạng từ của complicity

Số nhiềucomplicities

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với complicity

Đồng nghĩa

Họ từ của complicity

Câu hỏi thường gặp

complicity nghĩa là gì?

complicity (danh từ) nghĩa là tội a tòng, tội đồng loã.

complicity phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của complicity: giọng Mỹ (US) /kəm.ˈplɪ.sə.ti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.