TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

complimentarily

US/ˌkɑːm.plə.ˈmɛn.tə.ri.li/ giọng máy của trình duyệt

complimentarily nghĩa là Xem complimentary.

Nghĩa của complimentarily

Phó từ

  1. Xem complimentary

Dạng từ của complimentarily

So sánh hơnmore complimentarily
So sánh nhấtmost complimentarily

Câu hỏi thường gặp

complimentarily nghĩa là gì?

complimentarily (phó từ) nghĩa là Xem complimentary.

complimentarily phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của complimentarily: giọng Mỹ (US) /ˌkɑːm.plə.ˈmɛn.tə.ri.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.