TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

complimentary

UK/ˌkɒmplɪˈmɛnt(ə)ɹi/ US/ˌkɑmplɪˈmɛnt(ə)ɹi/ giọng máy của trình duyệt

complimentary nghĩa là ca ngợi, ca tụng, mời, biếu.

Nghĩa của complimentary

Tính từ

  1. Ca ngợi, ca tụng, tán tụng.
    • to be complimentary about somebody's workca ngợi việc làm của ai
    • a complimentary speechbài diễn văn tán tụng
  2. Mời, biếu (vé).
    • complimentary ticketsvé mời

Dạng từ của complimentary

So sánh hơnmore complimentary
So sánh nhấtmost complimentary

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với complimentary

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của complimentary

Câu hỏi thường gặp

complimentary nghĩa là gì?

complimentary (tính từ) nghĩa là ca ngợi, ca tụng, mời, biếu.

complimentary phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của complimentary: giọng Anh (UK) /ˌkɒmplɪˈmɛnt(ə)ɹi/, giọng Mỹ (US) /ˌkɑmplɪˈmɛnt(ə)ɹi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.