complimentary
UK/ˌkɒmplɪˈmɛnt(ə)ɹi/
US/ˌkɑmplɪˈmɛnt(ə)ɹi/
giọng máy của trình duyệt
complimentary nghĩa là ca ngợi, ca tụng, mời, biếu.
Nghĩa của complimentary
Tính từ
- Ca ngợi, ca tụng, tán tụng.
- to be complimentary about somebody's workca ngợi việc làm của ai
- a complimentary speechbài diễn văn tán tụng
- Mời, biếu (vé).
- complimentary ticketsvé mời
Dạng từ của complimentary
| So sánh hơn | more complimentary |
| So sánh nhất | most complimentary |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với complimentary
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của complimentary
Câu hỏi thường gặp
complimentary nghĩa là gì?
complimentary (tính từ) nghĩa là ca ngợi, ca tụng, mời, biếu.
complimentary phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của complimentary: giọng Anh (UK) /ˌkɒmplɪˈmɛnt(ə)ɹi/, giọng Mỹ (US) /ˌkɑmplɪˈmɛnt(ə)ɹi/.