TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

complin

giọng máy của trình duyệt

complin nghĩa là buổi lễ cuối ngày.

Nghĩa của complin

Danh từ

  1. Tôn giáo Buổi lễ cuối ngày.

Câu hỏi thường gặp

complin nghĩa là gì?

complin (danh từ) nghĩa là buổi lễ cuối ngày.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.