TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

compline

UK/ˈkɒmplɪn/ US/ˈkɑmplɪn/ giọng máy của trình duyệt

compline nghĩa là buổi lễ cuối ngày.

Nghĩa của compline

Danh từ

  1. Tôn giáo Buổi lễ cuối ngày.

Dạng từ của compline

Số nhiềucomplines

Câu hỏi thường gặp

compline nghĩa là gì?

compline (danh từ) nghĩa là buổi lễ cuối ngày.

compline phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của compline: giọng Anh (UK) /ˈkɒmplɪn/, giọng Mỹ (US) /ˈkɑmplɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.