TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

compo

UK/kɒm.pəʊ/ giọng máy của trình duyệt

compo nghĩa là Vật liệu gồm nhiều thứ hợp lại (viết tắt) của composition.

Nghĩa của compo

Danh từ

  1. Vật liệu gồm nhiều thứ hợp lại (viết tắt) của composition.

Dạng từ của compo

Số nhiềucompos

Câu hỏi thường gặp

compo nghĩa là gì?

compo (danh từ) nghĩa là Vật liệu gồm nhiều thứ hợp lại (viết tắt) của composition.

compo phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của compo: giọng Anh (UK) /kɒm.pəʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.