TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

component

Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/kəmˈpəʊ.nənt/ US/kəmˈpoʊ.nənt/ giọng máy của trình duyệt

component nghĩa là hợp thành, cấu thành, thành phần, phần hợp thành.

Nghĩa của component

Tính từ

  1. Hợp thành, cấu thành.
    • component partsnhững bộ phân cấu thành

Danh từ

  1. Thành phần, phần hợp thành.

Dạng từ của component

Số nhiềucomponents

Họ từ của component

Cụm từ, thành ngữ với component

  • component part — Bộ phận, phụ tùng, phụ kiện; linh kiện; chi tiết.

Câu hỏi thường gặp

component nghĩa là gì?

component (tính từ, danh từ) nghĩa là hợp thành, cấu thành, thành phần, phần hợp thành.

component phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của component: giọng Anh (UK) /kəmˈpəʊ.nənt/, giọng Mỹ (US) /kəmˈpoʊ.nənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.