comply
UK/kəmˈplaɪ/
US/kəmˈplaɪ/
giọng máy của trình duyệt
comply nghĩa là tuân theo, chiếu theo.
Nghĩa của comply
Nội động từ
- Tuân theo, chiếu theo, đồng ý làm theo.
- to comply with the rulestuân theo luật lệ
- to refuse to complytừ chối không tuân theo
- to comply with a requestđồng ý làm theo theo lời thỉnh cầu
Dạng từ của comply
| Ngôi thứ ba số ít | complies |
| Hiện tại phân từ (-ing) | complying |
| Quá khứ phân từ | complied |
| Quá khứ | complied |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với comply
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của comply
Câu hỏi thường gặp
comply nghĩa là gì?
comply (nội động từ) nghĩa là tuân theo, chiếu theo.
comply phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của comply: giọng Anh (UK) /kəmˈplaɪ/, giọng Mỹ (US) /kəmˈplaɪ/.