component part
US/kəm.ˈpoʊ.nənt ˈpɑːrt/
giọng máy của trình duyệt
component part nghĩa là bộ phận, phụ tùng.
Nghĩa của component part
Danh từ
- Tech Bộ phận, phụ tùng, phụ kiện; linh kiện; chi tiết.
Câu hỏi thường gặp
component part nghĩa là gì?
component part (danh từ) nghĩa là bộ phận, phụ tùng.
component part phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của component part: giọng Mỹ (US) /kəm.ˈpoʊ.nənt ˈpɑːrt/.