TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

component part

US/kəm.ˈpoʊ.nənt ˈpɑːrt/ giọng máy của trình duyệt

component part nghĩa là bộ phận, phụ tùng.

Nghĩa của component part

Danh từ

  1. Tech Bộ phận, phụ tùng, phụ kiện; linh kiện; chi tiết.

Câu hỏi thường gặp

component part nghĩa là gì?

component part (danh từ) nghĩa là bộ phận, phụ tùng.

component part phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của component part: giọng Mỹ (US) /kəm.ˈpoʊ.nənt ˈpɑːrt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.