comport
UK/kəmˈpɔː(ɹ)t/
US/kəmˈpɔː(ɹ)t/
giọng máy của trình duyệt
comport nghĩa là xứng với, hợp với.
Nghĩa của comport
Động từ
- + with Xứng với, hợp với.
- to comport oneselfxử sự
- to comport oneself with dignityxử sự chững chạc
Dạng từ của comport
| Ngôi thứ ba số ít | comports |
| Hiện tại phân từ (-ing) | comporting |
| Quá khứ phân từ | comported |
| Quá khứ | comported |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với comport
Đồng nghĩa
Họ từ của comport
Câu hỏi thường gặp
comport nghĩa là gì?
comport (động từ) nghĩa là xứng với, hợp với.
comport phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của comport: giọng Anh (UK) /kəmˈpɔː(ɹ)t/, giọng Mỹ (US) /kəmˈpɔː(ɹ)t/.