TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

comportment

US/kəmˈpɔɹt.mənt/ giọng máy của trình duyệt

comportment nghĩa là cách xử thế, cách ứng xử.

Nghĩa của comportment

Danh từ

  1. Cách xử thế, cách ứng xử.

Dạng từ của comportment

Số nhiềucomportments

Câu hỏi thường gặp

comportment nghĩa là gì?

comportment (danh từ) nghĩa là cách xử thế, cách ứng xử.

comportment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của comportment: giọng Mỹ (US) /kəmˈpɔɹt.mənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.