TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

composite gain

US/kɑːm.ˈpɑː.zət ˈɡeɪn/ giọng máy của trình duyệt

composite gain nghĩa là Độ tăng lợi đa hợp.

Nghĩa của composite gain

Danh từ

  1. Tech Độ tăng lợi đa hợp.

Câu hỏi thường gặp

composite gain nghĩa là gì?

composite gain (danh từ) nghĩa là Độ tăng lợi đa hợp.

composite gain phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của composite gain: giọng Mỹ (US) /kɑːm.ˈpɑː.zət ˈɡeɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.