TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

compositor

UK/kəmˈpɒzɪtə(ɹ)/ US/kəmˈpɒzɪtə(ɹ)/ giọng máy của trình duyệt

compositor nghĩa là thợ sắp chữ.

Nghĩa của compositor

Danh từ

  1. Ngành in Thợ sắp chữ.

Dạng từ của compositor

Số nhiềucompositors

Họ từ của compositor

Câu hỏi thường gặp

compositor nghĩa là gì?

compositor (danh từ) nghĩa là thợ sắp chữ.

compositor phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của compositor: giọng Anh (UK) /kəmˈpɒzɪtə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /kəmˈpɒzɪtə(ɹ)/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.