TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

compositionally

US/ˌkɑːm.pə.ˈzɪ.ʃə.nəl.li/ giọng máy của trình duyệt

compositionally nghĩa là Xem composition.

Nghĩa của compositionally

Phó từ

  1. Xem composition

Câu hỏi thường gặp

compositionally nghĩa là gì?

compositionally (phó từ) nghĩa là Xem composition.

compositionally phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của compositionally: giọng Mỹ (US) /ˌkɑːm.pə.ˈzɪ.ʃə.nəl.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.