compotation
giọng máy của trình duyệt
compotation nghĩa là Sự chén chú chén anh.
Nghĩa của compotation
Danh từ
- Sự chén chú chén anh.
Dạng từ của compotation
| Số nhiều | compotations |
Câu hỏi thường gặp
compotation nghĩa là gì?
compotation (danh từ) nghĩa là Sự chén chú chén anh.