TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

compotation

giọng máy của trình duyệt

compotation nghĩa là Sự chén chú chén anh.

Nghĩa của compotation

Danh từ

  1. Sự chén chú chén anh.

Dạng từ của compotation

Số nhiềucompotations

Câu hỏi thường gặp

compotation nghĩa là gì?

compotation (danh từ) nghĩa là Sự chén chú chén anh.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.