TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

compotator

UK/ˈkɒm.pəˌteɪ.tə/ US/ˈkɒm.pɵˌteɪ.tɚ/ giọng máy của trình duyệt

compotator nghĩa là Bạn chén chú chén anh.

Nghĩa của compotator

Danh từ

  1. Bạn chén chú chén anh.

Dạng từ của compotator

Số nhiềucompotators

Câu hỏi thường gặp

compotator nghĩa là gì?

compotator (danh từ) nghĩa là Bạn chén chú chén anh.

compotator phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của compotator: giọng Anh (UK) /ˈkɒm.pəˌteɪ.tə/, giọng Mỹ (US) /ˈkɒm.pɵˌteɪ.tɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.