compote
UK/ˈkɒmpəʊt/
US/ˈkɑmpoʊt/
giọng máy của trình duyệt
compote nghĩa là mứt quả.
Nghĩa của compote
Danh từ
- Mứt quả.
Dạng từ của compote
| Số nhiều | compotes |
Câu hỏi thường gặp
compote nghĩa là gì?
compote (danh từ) nghĩa là mứt quả.
compote phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của compote: giọng Anh (UK) /ˈkɒmpəʊt/, giọng Mỹ (US) /ˈkɑmpoʊt/.