TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

compote

UK/ˈkɒmpəʊt/ US/ˈkɑmpoʊt/ giọng máy của trình duyệt

compote nghĩa là mứt quả.

Nghĩa của compote

Danh từ

  1. Mứt quả.

Dạng từ của compote

Số nhiềucompotes

Câu hỏi thường gặp

compote nghĩa là gì?

compote (danh từ) nghĩa là mứt quả.

compote phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của compote: giọng Anh (UK) /ˈkɒmpəʊt/, giọng Mỹ (US) /ˈkɑmpoʊt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.